義男兒

yì nán ér nghĩa nam nhi

Hán Việt: nghĩa nam nhi · Pinyin: yì nán ér

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩa) + (nam) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 元代俗语。情夫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.元代俗语。情夫。