義觜笛 yì zī dí · nghĩa tuy địch Hán Việt: nghĩa tuy địch · Pinyin: yì zī dí Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 觜 (tuy) + 笛 (địch)Pinyinyì zī díHán Việtnghĩa tuy địchCấu tạo義 + 觜 + 笛 · nghĩa + tuy + địch nghĩa thành phần: nghĩa + tuy + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 横笛加嘴者。Tân Hoa Tự Điển 1.横笛加嘴者。