之字形

zhī zì xíng chi tự hình

Hán Việt: chi tự hình · Pinyin: zhī zì xíng

Tổng quan

hình chữ Z | zigzag

Cấu tạo: (chi) + (tự) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình chữ Z | zigzag

Eng

  • CC-CEDICT Z-shaped; zigzag
  • Cihui Z-shaped; zigzag