之字路

zhī zì lù chi tự lộ

Hán Việt: chi tự lộ · Pinyin: zhī zì lù

Tổng quan

đường zigzag | đường ngoằn ngoèo ường quanh co chữ Chi. chi tự lộ chi tự lộ ☆Đường quanh co chữ Chi.

Cấu tạo: (chi) + (tự) + (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường zigzag | đường ngoằn ngoèo ường quanh co chữ Chi. chi tự lộ chi tự lộ ☆Đường quanh co chữ Chi.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 坡路盤旋而上,曲折像「之」字形狀的道路。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 曲折如"之"字形的道路; 喻曲折﹐不顺利。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.曲折如"之"字形的道路。 2.喻曲折﹐不顺利。

Eng

  • CC-CEDICT zigzag road|switchback
  • Cihui 之字路 hīzìlù n. zigzag course; S-curve in a road M:¹tiáo