烏絲欄
ô ti lan
Hán Việt: ô ti lan · Pinyin: wū sī lán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"乌丝阑"; 指上下以乌丝织成栏,其间用朱墨界行的绢素◇亦指有墨线格子的笺纸。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"乌丝阑"。 2.指上下以乌丝织成栏,其间用朱墨界行的绢素◇亦指有墨线格子的笺纸。
Eng
- Cihui 烏絲欄 ūsīlán n. fine black lines drawn on paper or woven in white silk for painting