烏絲行

wū sī xíng ô ti hành

Hán Việt: ô ti hành · Pinyin: wū sī xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (ti) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即乌丝栏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即乌丝栏。