乌兰

wū lánô lan

Hán Việt: ô lan · Pinyin: wū lán

Tổng quan

huyện Ô Lan trong châu tự trị Mông Cổ và Tạng Hải Tây 海西蒙古族藏族自治州[hǎi xī měng gǔ zú zàng zú zì zhì zhōu], Thanh Hải

Cấu tạo: 烏 (ô) + 蘭 (lan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Ô Lan trong châu tự trị Mông Cổ và Tạng Hải Tây 海西蒙古族藏族自治州, Thanh Hải
  • Tần suất từ huyện Ô Lan trong châu tự trị Mông Cổ và Tạng Hải Tây 海西蒙古族藏族自治州[hǎi xī měng gǔ zú zàng zú zì zhì zhōu], Thanh Hải

Eng

  • Cihui Wulan county in Haixi Mongol and Tibetan autonomous prefecture 海西蒙古族藏族自治州, Qinghai

Đức

  • Handedict Wulan (Ort in Qinghai) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

乌兰县 · 乌兰夫 · 乌兰察布 · 乌兰巴托 · 乌兰浩特 · 乌丘 · 乌云 · 乌亮