烏冬麵 wū dōng miàn · ô đông miến Hán Việt: ô đông miến · Pinyin: wū dōng miàn Tổng quan mì udon Cấu tạo: 烏 (ô) + 冬 (đông) + 麵 (miến)Pinyinwū dōng miànHán Việtô đông miếnCấu tạo烏 + 冬 + 麵 · ô + đông + miến nghĩa thành phần: ô + đông + miến Nghĩa ViệtCihui mì udonEngCC-CEDICT udon noodlesCihui udon noodles