烏剌赤 wū lá chì · ô lạt xích Hán Việt: ô lạt xích · Pinyin: wū lá chì Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 剌 (lạt) + 赤 (xích)Pinyinwū lá chìHán Việtô lạt xíchCấu tạo烏 + 剌 + 赤 · ô + lạt + xích nghĩa thành phần: ô + lạt + xích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 元时称驿站牧马者。也称"兀剌赤"。Tân Hoa Tự Điển 1.元时称驿站牧马者。也称"兀剌赤"。