烏頭暈 wū tóu yūn · ô đầu vựng Hán Việt: ô đầu vựng · Pinyin: wū tóu yūn Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 頭 (đầu) + 暈 (vựng)Pinyinwū tóu yūnHán Việtô đầu vựngCấu tạo烏 + 頭 + 暈 · ô + đầu + vựng nghĩa thành phần: ô + đầu + vựng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晕厥。Tân Hoa Tự Điển 1.晕厥。