烏爾夫 wū ěr fū · ô nhĩ phu Hán Việt: ô nhĩ phu · Pinyin: wū ěr fū Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 爾 (nhĩ) + 夫 (phu)Pinyinwū ěr fūHán Việtô nhĩ phuCấu tạo烏 + 爾 + 夫 · ô + nhĩ + phu nghĩa thành phần: ô + nhĩ + phu