烏爾汗 wū ěr hàn · ô nhĩ hãn Hán Việt: ô nhĩ hãn · Pinyin: wū ěr hàn Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 爾 (nhĩ) + 汗 (hãn)Pinyinwū ěr hànHán Việtô nhĩ hãnCấu tạo烏 + 爾 + 汗 · ô + nhĩ + hãn nghĩa thành phần: ô + nhĩ + hãn