烏爾肯 wū ěr kěn · ô nhĩ khẳng Hán Việt: ô nhĩ khẳng · Pinyin: wū ěr kěn Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 爾 (nhĩ) + 肯 (khẳng)Pinyinwū ěr kěnHán Việtô nhĩ khẳngCấu tạo烏 + 爾 + 肯 · ô + nhĩ + khẳng nghĩa thành phần: ô + nhĩ + khẳng