烏日鄉 wū rì xiāng · ô nhật hương Hán Việt: ô nhật hương · Pinyin: wū rì xiāng Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 日 (nhật) + 鄉 (hương)Pinyinwū rì xiāngHán Việtô nhật hươngCấu tạo烏 + 日 + 鄉 · ô + nhật + hương nghĩa thành phần: ô + nhật + hương