烏昧草

wū mèi cǎo ô muội thảo

Hán Việt: ô muội thảo · Pinyin: wū mèi cǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (muội) + (thảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 野燕麦的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.野燕麦的别名。