烏漉禿

wū lù tū ô lộc ngốc

Hán Việt: ô lộc ngốc · Pinyin: wū lù tū

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (lộc) + 禿 (ngốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容天气阴晦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容天气阴晦。