烏田紙

wū tián zhǐ ô điền chỉ

Hán Việt: ô điền chỉ · Pinyin: wū tián zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (điền) + (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时一种精制的纸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时一种精制的纸。