烏眼青

ô nhãn thanh

Hán Việt: ô nhãn thanh

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (nhãn) + (thanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 烏眼青 ūyǎnqīng n. <coll.> glowering