烏眼雞
ô nhãn kê
Hán Việt: ô nhãn kê · Pinyin: wū yǎn jī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 乌眼鸡好斗,因以形容人互相嫉恨,怒目而视的样子; 比喻互相仇视的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.乌眼鸡好斗,因以形容人互相嫉恨,怒目而视的样子。 2.比喻互相仇视的人。
Eng
- Cihui 烏眼雞 ūyǎnjī n. venomous look of hatred M:²zhī