烏索蠟 ô tác lạp Hán Việt: ô tác lạp Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 索 (tác) + 蠟 (lạp)Hán Việtô tác lạpCấu tạo烏 + 索 + 蠟 · ô + tác + lạp nghĩa thành phần: ô + tác + lạp Nghĩa EngCihui ursolene