烏紗帽
ô sa mạo
Hán Việt: ô sa mạo · Pinyin: wū shā mào
Tổng quan
mũ sa đen (quan lại thời đế chế đội để biểu thị chức vị) | (ví von) chức vụ quan chức
Nghĩa
Việt
- Cihui mũ sa đen (quan lại thời đế chế đội để biểu thị chức vị) | (ví von) chức vụ quan chức
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代官吏戴的一种帽子。比喻官位。
- Tân Hoa Tự Điển 古代官吏戴的一种黑纱制成的帽子。借指官职小心丢了乌纱帽。
Eng
- CC-CEDICT black gauze hat (worn by an imperial official as a sign of his position)|(fig.) official post
- Cihui black gauze hat (worn by an imperial official as a sign of his position); (fig.) official post