烏荊子 ô kinh tử Hán Việt: ô kinh tử Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 荊 (kinh) + 子 (tử)Hán Việtô kinh tửCấu tạo烏 + 荊 + 子 · ô + kinh + tử nghĩa thành phần: ô + kinh + tử Nghĩa EngCihui 烏荊子 ūjīngzǐ n. <bot.> sloe