烏蠻鬼

wū mán guǐ ô man quỷ

Hán Việt: ô man quỷ · Pinyin: wū mán guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (man) + (quỷ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即乌鬼。川俗事奉的鬼神名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即乌鬼。川俗事奉的鬼神名。