烏角巾

wū jiǎo jīn ô giác cân

Hán Việt: ô giác cân · Pinyin: wū jiǎo jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (giác) + (cân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代葛制黑色有折角的头巾。常为隐士所戴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代葛制黑色有折角的头巾。常为隐士所戴。