烏賊骨 ô tặc cốt Hán Việt: ô tặc cốt Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 賊 (tặc) + 骨 (cốt)Hán Việtô tặc cốtCấu tạo烏 + 賊 + 骨 · ô + tặc + cốt nghĩa thành phần: ô + tặc + cốt Nghĩa EngCihui sepium