烏金拓 wū jīn tuò · ô kim thác Hán Việt: ô kim thác · Pinyin: wū jīn tuò Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 金 (kim) + 拓 (thác)Pinyinwū jīn tuòHán Việtô kim thácCấu tạo烏 + 金 + 拓 · ô + kim + thác nghĩa thành phần: ô + kim + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种拓本,纸色黑而有光泽。Tân Hoa Tự Điển 1.一种拓本,纸色黑而有光泽。