烏魚子

wū yú zǐ ô ngư tử

Hán Việt: ô ngư tử · Pinyin: wū yú zǐ

Tổng quan

trứng cá đối (được muối và phơi khô)

Cấu tạo: (ô) + (ngư) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trứng cá đối (được muối và phơi khô)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 取雌烏魚的卵巢,鹽漬日晒,加工製成的食品。為臺灣的特產。

Eng

  • CC-CEDICT mullet roe (salted and dried)|bottarga
  • Cihui 烏魚子 ūyúzǐ n. mullet's roe