烏黎雅 wū lí yǎ · ô lê nhã Hán Việt: ô lê nhã · Pinyin: wū lí yǎ Tổng quan Uriah (tên) Cấu tạo: 烏 (ô) + 黎 (lê) + 雅 (nhã)Pinyinwū lí yǎHán Việtô lê nhãCấu tạo烏 + 黎 + 雅 · ô + lê + nhã nghĩa thành phần: ô + lê + nhã Nghĩa ViệtCihui Uriah (tên)EngCC-CEDICT Uriah (name)Cihui Uriah (name)