烏龍尾 wū lóng wěi · ô long vĩ Hán Việt: ô long vĩ · Pinyin: wū lóng wěi Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 龍 (long) + 尾 (vĩ)Pinyinwū lóng wěiHán Việtô long vĩCấu tạo烏 + 龍 + 尾 · ô + long + vĩ nghĩa thành phần: ô + long + vĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 梁上壁间的倒挂烟尘。以形似得名。可入药。Tân Hoa Tự Điển 1.梁上壁间的倒挂烟尘。以形似得名。可入药。