烏龍茶

wū lóng chá ô long trà

Hán Việt: ô long trà · Pinyin: wū lóng chá

Tổng quan

trà ô long

Cấu tạo: (ô) + (long) + (trà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trà ô long

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 主要產於大陸地區廣東、福建及臺灣地區的半發酵茶。是臺灣最早製造銷售的茶葉,發酵程度達百分之六十到七十。因萎凋、攪拌程度較高,外觀呈自然彎曲狀,茶色呈琥珀色,在歐美亦頗受歡迎。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又称青茶”。一种半发酵茶。茶叶边缘发酵,中间不发酵。由鲜叶经萎凋、摇青(轻度发酵过程)、炒揉和干燥等工序制成。叶色青绿或边红中青。水沏茶汁橙黄或淡金黄,色香味兼有红茶和绿茶的特点。

Eng

  • CC-CEDICT oolong tea
  • Cihui oolong tea