乍一聽 sạ nhất thính Hán Việt: sạ nhất thính Tổng quan Cấu tạo: 乍 (sạ) + 一 (nhất) + 聽 (thính)Hán Việtsạ nhất thínhCấu tạo乍 + 一 + 聽 · sạ + nhất + thính nghĩa thành phần: sạ + nhất + thính Nghĩa EngCihui 乍一聽 hàyītīng v.p. at first hearing