乍一想 sạ nhất tưởng Hán Việt: sạ nhất tưởng Tổng quan Cấu tạo: 乍 (sạ) + 一 (nhất) + 想 (tưởng)Hán Việtsạ nhất tưởngCấu tạo乍 + 一 + 想 · sạ + nhất + tưởng nghĩa thành phần: sạ + nhất + tưởng