乍一看 zhà yī kàn · sạ nhất khán Hán Việt: sạ nhất khán · Pinyin: zhà yī kàn Tổng quan Cấu tạo: 乍 (sạ) + 一 (nhất) + 看 (khán)Pinyinzhà yī kànHán Việtsạ nhất khánCấu tạo乍 + 一 + 看 · sạ + nhất + khán nghĩa thành phần: sạ + nhất + khán