乍前乍卻

zhà qián zhà què sạ tiền sạ khước

Hán Việt: sạ tiền sạ khước · Pinyin: zhà qián zhà què

Tổng quan

Cấu tạo: (sạ) + (tiền) + (sạ) + (khước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乍:忽然;却:后退。忽而向前,忽而后退。形容行动犹豫不定。