乍同乍異 zhà tóng zhà yì · sạ đồng sạ dị Hán Việt: sạ đồng sạ dị · Pinyin: zhà tóng zhà yì Tổng quan Cấu tạo: 乍 (sạ) + 同 (đồng) + 乍 (sạ) + 異 (dị)Pinyinzhà tóng zhà yìHán Việtsạ đồng sạ dịCấu tạo乍 + 同 + 乍 + 異 · sạ + đồng + sạ + dị nghĩa thành phần: sạ + đồng + sạ + dị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乍:忽然;同:一样;异:不同。一会同意,一会不同意,形容言语或态度变化太快。