乍寒乍熱 sạ hàn sạ nhiệt Hán Việt: sạ hàn sạ nhiệt Tổng quan Cấu tạo: 乍 (sạ) + 寒 (hàn) + 乍 (sạ) + 熱 (nhiệt)Hán Việtsạ hàn sạ nhiệtCấu tạo乍 + 寒 + 乍 + 熱 · sạ + hàn + sạ + nhiệt nghĩa thành phần: sạ + hàn + sạ + nhiệt Nghĩa EngCihui 乍寒乍熱 hàhánzhàrè f.e. The temperature changes abruptly