乍寒乍熱

sạ hàn sạ nhiệt

Hán Việt: sạ hàn sạ nhiệt

Tổng quan

Cấu tạo: (sạ) + (hàn) + (sạ) + (nhiệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一下子冷,一下子熱。如:「初春天氣乍寒乍熱,出門最好多帶件外衣。」

Eng

  • Cihui 乍寒乍熱 hàhánzhàrè f.e. The temperature changes abruptly