乍往乍來 zhà wǎng zhà lái · sạ vãng sạ lai Hán Việt: sạ vãng sạ lai · Pinyin: zhà wǎng zhà lái Tổng quan Cấu tạo: 乍 (sạ) + 往 (vãng) + 乍 (sạ) + 來 (lai)Pinyinzhà wǎng zhà láiHán Việtsạ vãng sạ laiCấu tạo乍 + 往 + 乍 + 來 · sạ + vãng + sạ + lai nghĩa thành phần: sạ + vãng + sạ + lai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乍:忽然;往:去。一会儿走,一会儿又来。形容来去行踪不定。