乍晴乍雨 sạ tình sạ vũ Hán Việt: sạ tình sạ vũ Tổng quan Cấu tạo: 乍 (sạ) + 晴 (tình) + 乍 (sạ) + 雨 (vũ)Hán Việtsạ tình sạ vũCấu tạo乍 + 晴 + 乍 + 雨 · sạ + tình + sạ + vũ nghĩa thành phần: sạ + tình + sạ + vũ Nghĩa EngCihui 乍晴乍雨 hàqíngzhàyǔ f.e. sudden changes from rain to shine