乍熟兒

zhà shú ér sạ thục nhi

Hán Việt: sạ thục nhi · Pinyin: zhà shú ér

Tổng quan

Cấu tạo: (sạ) + (thục) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冒充熟识的人。"乍"是"诈"的借字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冒充熟识的人。"乍"是"诈"的借字。