乍熟兒 zhà shú ér · sạ thục nhi Hán Việt: sạ thục nhi · Pinyin: zhà shú ér Tổng quan Cấu tạo: 乍 (sạ) + 熟 (thục) + 兒 (nhi)Pinyinzhà shú érHán Việtsạ thục nhiCấu tạo乍 + 熟 + 兒 · sạ + thục + nhi nghĩa thành phần: sạ + thục + nhi