乍生子

zhà shēng zi sạ sanh tử

Hán Việt: sạ sanh tử · Pinyin: zhà shēng zi

Tổng quan

Cấu tạo: (sạ) + (sanh) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陌生人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.陌生人。