乍疏乍數

sạ sơ sạ sổ

Hán Việt: sạ sơ sạ sổ

Tổng quan

Cấu tạo: (sạ) + (sơ) + (sạ) + (sổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 乍疏乍數 hàshūzhàshù f.e. <Ch. med.> irregularity in sequence (of pulse beat)