乍看來

sạ khán lai

Hán Việt: sạ khán lai

Tổng quan

mới xem: thoạt đầu

Cấu tạo: (sạ) + (khán) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mới xem: thoạt đầu

Eng

  • Cihui 乍看來 hàkànlái v.p. at first sight/glance