乍起首 zhà qǐ shǒu · sạ khởi thủ Hán Việt: sạ khởi thủ · Pinyin: zhà qǐ shǒu Tổng quan Cấu tạo: 乍 (sạ) + 起 (khởi) + 首 (thủ)Pinyinzhà qǐ shǒuHán Việtsạ khởi thủCấu tạo乍 + 起 + 首 · sạ + khởi + thủ nghĩa thành phần: sạ + khởi + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开头,起初。Tân Hoa Tự Điển 1.开头,起初。