乏角兒 fá jiǎo ér · phạp giác nhi Hán Việt: phạp giác nhi · Pinyin: fá jiǎo ér Tổng quan Cấu tạo: 乏 (phạp) + 角 (giác) + 兒 (nhi)Pinyinfá jiǎo érHán Việtphạp giác nhiCấu tạo乏 + 角 + 兒 · phạp + giác + nhi nghĩa thành phần: phạp + giác + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没有名气的演员。Tân Hoa Tự Điển 1.没有名气的演员。