乏角兒

fá jiǎo ér phạp giác nhi

Hán Việt: phạp giác nhi · Pinyin: fá jiǎo ér

Tổng quan

Cấu tạo: (phạp) + (giác) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 藝術不高明的演員。《負曝閑談》第八回:「這些都是乏角兒,不用去聽他。」