乏象兒 phạp tượng nhi Hán Việt: phạp tượng nhi Tổng quan Cấu tạo: 乏 (phạp) + 象 (tượng) + 兒 (nhi)Hán Việtphạp tượng nhiCấu tạo乏 + 象 + 兒 · phạp + tượng + nhi nghĩa thành phần: phạp + tượng + nhi Nghĩa EngCihui 乏象兒 áxiàngr n. <topo.> a weakling; a 'cream puff'