樂樂不殆

lè lè bù dài nhạc nhạc bất đãi

Hán Việt: nhạc nhạc bất đãi · Pinyin: lè lè bù dài

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạc) + (nhạc) + (bất) + (đãi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乐乐:坚定;殆:通“怠”,懈怠。坚定不懈的样子。