樂土的 nhạc thổ đích Hán Việt: nhạc thổ đích Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 土 (thổ) + 的 (đích)Hán Việtnhạc thổ đíchCấu tạo樂 + 土 + 的 · nhạc + thổ + đích nghĩa thành phần: nhạc + thổ + đích Nghĩa EngCihui Elysian